goigoi

hỗn số

Danh từ
Một loại số trong toán học bao gồm một phần nguyên và một phần phân số.
Nhật 帯分数
Anh mixed number
Hàn 대분수
Phát âm Bắc /hoʔon˧˥ so˧˥/ Trung /hoŋ˧˩˨ ʂo̰˩˧/ Nam /hoŋ˨˩˦ ʂo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại số trong toán học bao gồm một phần nguyên và một phần phân số.

vi Học sinh đang học cách cộng các hỗn số.

Nhật 帯分数

学生は帯分数の足し算を学んでいる。

Anh mixed number

Students are learning how to add mixed numbers.

Hàn 대분수

학생들이 대분수 덧셈을 배우고 있다.

Cấu tạo
hỗn / số / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 混數 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 混數

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
混數
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hỗn hợp đẳng phí / hỗn hống / hỗn dịch / hỗn chiến …
▸
Dùng
hỗn hợp / hỗn độn / hỗn mang / hỗn loạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.