hỗn số
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Học sinh đang học cách cộng các hỗn số.
Nhật 帯分数
学生は帯分数の足し算を学んでいる。
Anh mixed number
Students are learning how to add mixed numbers.
Hàn 대분수
학생들이 대분수 덧셈을 배우고 있다.
Cấu tạo
hỗn / số / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 混數 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 混數