goigoi

hà chính

Danh từ
Một hệ thống cai trị tàn bạo và áp bức đối với người dân.
Nhật 圧政
Anh tyranny
Hàn 폭정
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hệ thống cai trị tàn bạo và áp bức đối với người dân. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người dân lầm than dưới chế độ hà chính tàn bạo.

Nhật 圧政

民衆は残酷な圧政の下で苦しんだ。

Anh tyranny

The people suffered under the brutal tyranny.

Hàn 폭정

민중은 잔혹한 폭정 아래에서 고통받았다.

Cấu tạo
hà / chính / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 苛政 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 苛政

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
苛政
Ứng viên theo âm tiết
hà 河 chính 正
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hà / hà mã / hà bá / hà châu …
▸
Dùng
hà lan / hà tĩnh / băng hà / hà bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.