goigoi

hà khắc

Tính từ
Có tính chất rất nghiêm khắc và đối xử tàn nhẫn với người khác.
Nhật 厳しい
Anh harsh
Hàn 가혹한
Phát âm Bắc /ha̤ː˨˩ xak˧˥/ Trung /haː˧˧ kʰa̰k˩˧/ Nam /haː˨˩ kʰak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính chất rất nghiêm khắc và đối xử tàn nhẫn với người khác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Những quy định hà khắc khiến nhân viên cảm thấy áp lực.

Nhật 厳しい

厳しい規則に従業員はプレッシャーを感じている。

Anh harsh

The harsh regulations make employees feel pressured.

Hàn 가혹한

가혹한 규정들 때문에 직원들이 압박감을 느낀다.

Cấu tạo
hà / khắc / 河刻
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
河刻
Ứng viên theo âm tiết
hà 河 khắc 刻(克)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hà / hà mã / hà bá / hà châu …
▸
Dùng
hà lan / hà tĩnh / băng hà / hà bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.