goigoi

đảo chính

Danh từ
Hành động lật đổ chính quyền hiện tại một cách bất ngờ bằng vũ lực.
Nhật クーデター
Anh coup d'état
Hàn 쿠데타
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗa̰ːw˧˩˧ ʨïŋ˧˥/ Trung /ɗaːw˧˩˨ ʨḭ̈n˩˧/ Nam /ɗaːw˨˩˦ ʨɨn˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Hành động lật đổ chính quyền hiện tại một cách bất ngờ bằng vũ lực. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Một cuộc đảo chính đã xảy ra ở quốc gia đó.

Nhật クーデター

その国でクーデターが発生した。

Anh coup d'état

A coup d'état occurred in that country.

Hàn 쿠데타

그 나라에서 쿠데타가 발생했다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Thực hiện việc lật đổ một chính phủ hoặc người lãnh đạo đang cầm quyền. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Quân đội đã đảo chính để giành quyền lực.

Nhật クーデターを起こす

軍が権力を奪取するためにクーデターを起こした。

Anh stage a coup

The military staged a coup to seize power.

Hàn 쿠데타를 일으키다

군부가 권력을 잡기 위해 쿠데타를 일으켰다.

Cấu tạo
đảo / chính / 倒政
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
倒政
Ứng viên theo âm tiết
đảo 島 chính 正
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đảo / đảo quốc / đảo ngữ / đảo điên …
▸
Dùng
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.