goigoi

cầu môn

Danh từ
Khu vực khung thành ở hai đầu sân bóng nơi cầu thủ cố gắng đưa bóng vào để ghi điểm.
Nhật ゴール
Anh goal
Hàn 골대
Phát âm Bắc /kə̤w˨˩ mon˧˧/ Trung /kəw˧˧ moŋ˧˥/ Nam /kəw˨˩ moŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khu vực khung thành ở hai đầu sân bóng nơi cầu thủ cố gắng đưa bóng vào để ghi điểm. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cầu thủ cố gắng sút bóng vào cầu môn đối phương.

Nhật ゴール

選手は対戦相手のゴールにボールを蹴り込もうとする。

Anh goal

The player tries to kick the ball into the opponent's goal.

Hàn 골대

선수는 상대 팀 골대에 공을 차 넣으려 한다.

Cấu tạo
cầu / môn / 求門
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
求門
Ứng viên theo âm tiết
cầu 求 môn 門(菛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khung thành / cầu môn
▸
Dùng
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.