goigoi

bộ môn

Phát âm Bắc /ɓo̰ʔ˨˩ mon˧˧/ Trung /ɓo̰˨˨ moŋ˧˥/ Nam /ɓo˨˩˨ moŋ˧˧/
Nghe
discipline ensubject/specialization
Danh từ
discipline subject/specialization
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa
▸

discipline (subject/specialization)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bộ môn Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên ngành cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học.

vi Toán học là một bộ môn quan trọng.

genre

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bộ môn

Một loại hình hoặc phong cách cụ thể trong nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc.

vi Đây là một bộ môn nghệ thuật mới.

department (university department unit)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bộ môn

Đơn vị hành chính trong trường đại học chịu trách nhiệm về một chuyên ngành đào tạo.

vi Bộ môn này quản lý chuyên ngành của tôi.

Cấu tạo
bộ / môn
▸
Tương tự
môn học / bộ môn / bộ môn / bộ môn
▸
Dùng
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.