bộ môn
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
discipline (subject/specialization)
Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên ngành cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học.
vi Toán học là một bộ môn quan trọng.
genre
Một loại hình hoặc phong cách cụ thể trong nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc.
vi Đây là một bộ môn nghệ thuật mới.
department (university department unit)
Đơn vị hành chính trong trường đại học chịu trách nhiệm về một chuyên ngành đào tạo.
vi Bộ môn này quản lý chuyên ngành của tôi.