goigoi

đi bộ

Phát âm Bắc /ɗi˧˧ ɓo̰ʔ˨˩/ Trung /ɗi˧˥ ɓo̰˨˨/ Nam /ɗi˧˧ ɓo˨˩˨/
Nghe
walk ento walk
Động từ
walk to walk
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa · 2 nghĩa

walk (to walk)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
đi bộ Di chuyển & đi lạiChủ đề

Di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường thay vì chạy hoặc dùng phương tiện giao thông.

vi Chúng tôi thích đi bộ trong công viên mỗi sáng.

free-range (organic or free / range)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
đi bộ

Chỉ động vật được nuôi thả tự nhiên, không bị nhốt trong chuồng trại chật hẹp lâu ngày.

vi Gia đình tôi thường mua gà đi bộ để nấu ăn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.