đi
Chi tiết
10 senses
▸
Động từ
Việc di chuyển từ vị trí hiện tại sang một nơi khác bằng đôi chân hoặc bằng phương tiện.
vi Tôi sẽ đi đến cửa hàng để mua một ít trái cây.
Rời khỏi một địa điểm nhất định để bắt đầu một cuộc hành trình hoặc thực hiện một công việc.
Sử dụng hoặc bước lên một loại phương tiện giao thông công cộng hoặc cá nhân để di chuyển.
Thực hiện sự vận động, chạy hoặc di chuyển liên tục trong không gian theo một hướng nhất định.
Cách gọi ngắn gọn hoặc nói giảm nói tránh để chỉ hành động bài tiết chất thải khỏi cơ thể.
Việc xỏ chân vào và mang các loại giày, dép hoặc tất để bảo vệ cho đôi chân.
Di chuyển từng bước một bằng chân với tốc độ bình thường trên một bề mặt nhất định nào đó.
Trạng thái bị hư hỏng, không còn khả năng hoạt động bình thường hoặc bị suy giảm về chất lượng.
Trạng từ
Đứng sau động từ để chỉ hướng rời xa, mất đi hoặc biến mất.
vi Đừng mang những thứ quan trọng này đi nơi khác.
Tiểu từ
Một từ đặt ở cuối câu nhằm thể hiện sắc thái thúc giục, khuyên bảo hoặc ra lệnh cho ai.
vi Bạn hãy ăn nhanh lên đi để chúng ta còn kịp giờ.