goigoi

đi

Động từ
Việc di chuyển từ vị trí hiện tại sang một nơi khác bằng đôi chân hoặc bằng phương tiện.
Nhật 行く
Anh to go
Hàn 가다
Phát âm Bắc /ɗi˧˧/ Trung /ɗi˧˥/ Nam /ɗi˧˧/
Nghe
10 nghĩa
Nghĩa
10 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Việc di chuyển từ vị trí hiện tại sang một nơi khác bằng đôi chân hoặc bằng phương tiện. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Tôi sẽ đi đến cửa hàng để mua một ít trái cây.

Nhật 行く

私は果物を買いに店へ行きます。

Anh to go

I will go to the store to buy some fruit.

Hàn 가다

저는 과일을 사러 가게에 갈 것입니다.

Nghĩa 2 Động từ
Rời khỏi một địa điểm nhất định để bắt đầu một cuộc hành trình hoặc thực hiện một công việc.
Nhật 出発する
Anh to leave
Hàn 출발하다
Nghĩa 3 Động từ
Sử dụng hoặc bước lên một loại phương tiện giao thông công cộng hoặc cá nhân để di chuyển.
Nhật 乗る
Anh to board; to use
Hàn 이용하다
Nghĩa 4 Động từ
Thực hiện sự vận động, chạy hoặc di chuyển liên tục trong không gian theo một hướng nhất định.
Nhật 旅する
Anh to travel
Hàn 여행하다
Nghĩa 5 Động từ
Cách gọi ngắn gọn hoặc nói giảm nói tránh để chỉ hành động bài tiết chất thải khỏi cơ thể.
Nhật 排泄する
Anh defecate
Hàn 배변하다
Nghĩa 6 Động từ
Việc xỏ chân vào và mang các loại giày, dép hoặc tất để bảo vệ cho đôi chân.
Nhật 履く
Anh to wear footwear
Hàn 신다
Nghĩa 7 Động từ
Di chuyển từng bước một bằng chân với tốc độ bình thường trên một bề mặt nhất định nào đó.
Nhật 歩く
Anh to walk
Hàn 걷다
Nghĩa 8 Động từ
Trạng thái bị hư hỏng, không còn khả năng hoạt động bình thường hoặc bị suy giảm về chất lượng.
Nhật 故障する
Anh break down
Hàn 고장 나다

Trạng từ

Nghĩa 9 Trạng từ
Đứng sau động từ để chỉ hướng rời xa, mất đi hoặc biến mất. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Đừng mang những thứ quan trọng này đi nơi khác.

Nhật 〜ていく;〜てしまう

これらの大切な物をどこかへ持って行かないでください。

Anh away

Do not take these important things away somewhere else.

Hàn ~어 가다; ~어 버리다

이 중요한 것들을 다른 곳으로 가져가지 마세요.

Tiểu từ

Nghĩa 10 Tiểu từ
Một từ đặt ở cuối câu nhằm thể hiện sắc thái thúc giục, khuyên bảo hoặc ra lệnh cho ai. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Bạn hãy ăn nhanh lên đi để chúng ta còn kịp giờ.

Nhật (文末)〜しなよ;〜しよう

時間に間に合うように、もっと早く食べてください。

Anh go ahead and ...; let's ... (sentence-final urging particle)

Please eat faster so we can be on time.

Hàn (문장 끝) ~해; ~하자

제시간에 맞출 수 있도록 좀 더 빨리 먹어 주세요.

Tương tự
dị / dì / dỉ / đĩ …
▸
Dùng
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸

Hỏi đáp

“đi” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “đi” là “to go”.

“đi” là gì?

“đi” nghĩa là: Việc di chuyển từ vị trí hiện tại sang một nơi khác bằng đôi chân hoặc bằng phương tiện.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.