goigoi

dì

Danh từ
Một người là chị hoặc em gái của mẹ mình hoặc là vợ của cậu mình.
Nhật 叔母
Anh maternal aunt
Hàn 이모
Phát âm Bắc /zi̤˨˩/ Trung /ji˧˧/ Nam /ji˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Một người là chị hoặc em gái của mẹ mình hoặc là vợ của cậu mình.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một người là chị hoặc em gái của mẹ mình hoặc là vợ của cậu mình. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề Gia đìnhThẻ

vi Dì tôi thường ghé thăm nhà vào cuối tuần.

Nhật 叔母

叔母は週末によく家を訪ねてくる。

Anh maternal aunt

My maternal aunt often visits our house on weekends.

Hàn 이모

이모는 주말마다 종종 집에 방문하신다.

Một người phụ nữ là vợ của cha mình nhưng không phải là mẹ ruột của mình.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một người phụ nữ là vợ của cha mình nhưng không phải là mẹ ruột của mình. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Tôi sống cùng với ba và dì.

Nhật 継母

私は父と継母と一緒に住んでいる。

Anh stepmother

I live with my father and stepmother.

Hàn 계모

나는 아버지와 계모와 함께 산다.

Tương tự
dị / dỉ / đĩ / dí …
▸
Dùng
dù dì / sảy chú bú dì / sảy mẹ bú dì / Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đời
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.