goigoi

môn học

Danh từ
Một lĩnh vực kiến thức cụ thể được nghiên cứu ở trường học.
Nhật 科目
Anh subject
Hàn 과목
Phát âm Bắc /mon˧˧ ha̰ʔwk˨˩/ Trung /moŋ˧˥ ha̰wk˨˨/ Nam /moŋ˧˧ hawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một lĩnh vực kiến thức cụ thể được nghiên cứu ở trường học. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Toán là môn học yêu thích nhất của tôi ở trường.

Nhật 科目

数学は学校で私の好きな科目です。

Anh subject

Math is my favorite subject at school.

Hàn 과목

수학은 학교에서 내가 가장 좋아하는 과목이다.

Cấu tạo
môn / học / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 門學 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 門學

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
門學
Ứng viên theo âm tiết
môn 門(菛) học 學
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bộ môn / môn / môn đồ / môn khách …
▸
Dùng
đồng môn / cầu môn / hào môn / thủ môn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.