cũ
Nghĩa
5 nghĩa · 3 nghĩa
▸
Mô tả một thứ gì đó đã tồn tại trong một thời gian dài nhưng không bị coi là cổ xưa.
vi Chiếc xe này trông đã rất cũ.
Nhật 古い
この車はとても古く見える。
Anh old
This car looks very old.
Hàn 오래된
이 차는 매우 낡아 보인다.
vi Đây là một mẫu máy cũ và lạc hậu.
Nhật 廃れた
これは旧式で時代遅れの機械モデルです。
Anh obsolete
This is an obsolete and outdated machine model.
Hàn 구식의
이것은 구식이고 시대에 뒤떨어진 기계 모델이다.
vi Cô ấy mua một chiếc xe đạp cũ để đi làm.
Nhật 中古の
彼女は通勤用に中古の自転車を買った。
Anh secondhand
She bought a secondhand bicycle to go to work.
Hàn 중고의
그녀는 출근용으로 중고 자전거를 샀다.
Đã tồn tại hoặc xảy ra trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng hoặc không còn tồn tại.
vi Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.
Nhật 前~
彼は私の元同僚です。
Anh former
He is my former colleague.
Hàn 전직의
그는 나의 전 동료이다.
Mô tả một mối quan hệ giữa những người từng thân thiết nhưng sau đó đã trở nên xa cách hoặc kết thúc.
vi Họ bây giờ chỉ là những người bạn cũ.
Nhật 疎遠な
彼らは今ではただの昔の友人です。
Anh no longer close
They are now just old friends.
Hàn 소원해진
그들은 이제 그저 옛 친구일 뿐이다.