goigoi

cũ mèm

Tính từ
Rất cũ kỹ đến mức đáng lẽ nên được vứt bỏ hoặc thay thế bằng thứ mới từ lâu rồi.
Nhật ぼろぼろの
Anh very old
Hàn 아주 낡은
Phát âm Bắc /kuʔu˧˥ mɛ̤m˨˩/ Trung /ku˧˩˨ mɛm˧˧/ Nam /ku˨˩˦ mɛm˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Rất cũ kỹ đến mức đáng lẽ nên được vứt bỏ hoặc thay thế bằng thứ mới từ lâu rồi.

vi Đôi giày này đã cũ mèm rồi.

Nhật ぼろぼろの

この靴はもうぼろぼろだ。

Anh very old

These shoes are very old now.

Hàn 아주 낡은

이 신발은 이제 아주 낡았다.

Cấu tạo
cũ / mèm / ghép từ cũ + mèm …
▸

Nguồn gốcghép từ cũ + mèm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡳰𣼺
Ứng viên theo âm tiết
cũ 𡳰(𡳵 / 𡳶 / 𦼨) mèm 𣼺
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cũ / cũ kĩ / cũ càng / cũ kỹ …
▸
Dùng
bổn cũ soạn lại / quê cũ / ngựa quen đường cũ / đạo cũ kim liên
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.