cánh chung
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 終末
Nhiều tôn giáo thường nhắc đến khái niệm về ngày cánh chung.
多くの宗教が終末の概念に言及している。
Tiếng Anh eschaton
Nhiều tôn giáo thường nhắc đến khái niệm về ngày cánh chung.
Many religions often mention the concept of the eschaton.
Tiếng Hàn 종말
Nhiều tôn giáo thường nhắc đến khái niệm về ngày cánh chung.
많은 종교가 종말의 개념을 언급한다.
vi Nhiều tôn giáo thường nhắc đến khái niệm về ngày cánh chung.