goigoi

nói chung

Trạng từ
Nói theo hướng khái quát thay vì chi tiết từng trường hợp.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh generally
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /nɔj˧˥ ʨuŋ˧˧/ Trung /nɔ̰j˩˧ ʨuŋ˧˥/ Nam /nɔj˧˥ ʨuŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Nói theo hướng khái quát thay vì chi tiết từng trường hợp. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh generally
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nói / chung / ghép từ nói + chung …
▸

Nguồn gốcghép từ nói + chung

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
呐終
Ứng viên theo âm tiết
nói 呐 chung 終
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cùng chung / biên chung / nhìn chung / ước số chung …
▸
Dùng
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.