goigoi

buôn bán

Động từ
Mua và bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
Nhật 商売
Anh trade
Hàn 장사
Phát âm Bắc /ɓuən˧˧ ɓaːn˧˥/ Trung /ɓuəŋ˧˥ ɓa̰ːŋ˩˧/ Nam /ɓuəŋ˧˧ ɓaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Mua và bán hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Gia đình anh ấy buôn bán trái cây ở chợ.

Nhật 商売

彼の家族は市場で果物を売っている。

Anh trade

His family sells fruit at the market.

Hàn 장사

그의 가족은 시장에서 과일을 판다.

Cấu tạo
buôn / bán / ghép từ buôn + bán …
▸

Nguồn gốcghép từ buôn + bán

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧶭半
Ứng viên theo âm tiết
buôn 𧶭 bán 半
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giao dịch / buôn / buôn chứng khoán / buôn chuyến …
▸
Dùng
tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn / nhà buôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.