goigoi

buôn chuyến

Phát âm Bắc /ɓuən˧˧ ʨwiən˧˥/ Trung /ɓuəŋ˧˥ ʨwiə̰ŋ˩˧/ Nam /ɓuəŋ˧˧ ʨwiəŋ˧˥/
Động từ
buôn chuyến batch trading
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
buôn chuyến Hành động cơ bảnChủ đề

Một loại hoạt động thương mại trong đó hàng hóa được mua với số lượng lớn và sau đó được vận chuyển đi bán kiếm lời.

vi Gia đình bà ấy đã giàu lên nhờ nghề buôn chuyến hàng hóa.

Cấu tạo
buôn / chuyến
Tương tự
buôn bán / buôn / buôn chứng khoán / buôn thần bán thánh …
Dùng
tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn / nhà buôn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.