goigoi

buôn

Động từ
Tham gia vào hoạt động mua bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể để kiếm lợi nhuận.
Nhật 商売する
Anh trade in
Hàn 장사하다
Phát âm Bắc /ɓuən˧˧/ Trung /ɓuəŋ˧˥/ Nam /ɓuəŋ˧˧/
Nghe
3 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa
▸

Tham gia vào hoạt động mua bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể để kiếm lợi nhuận.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Tham gia vào hoạt động mua bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể để kiếm lợi nhuận. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Địa điểmThẻ

vi Gia đình họ chuyên buôn lúa gạo và nông sản.

Nhật 商売する

彼らの家族は米や農産物の商売を専門にしている。

Anh trade in

Their family specializes in trading rice and agricultural produce.

Hàn 장사하다

그들 가족은 쌀과 농산물 장사를 전문으로 한다.

Tham gia vào các cuộc trò chuyện phiếm về người khác, thường liên quan đến những chi tiết riêng tư.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Tham gia vào các cuộc trò chuyện phiếm về người khác, thường liên quan đến những chi tiết riêng tư.

vi Họ đang buôn chuyện về người hàng xóm mới.

Nhật 噂話をする

彼らは新しい隣人の噂話をしている。

Anh gossip

They are gossiping about the new neighbor.

Hàn 뒷담화하다

그들은 새로 온 이웃에 대해 잡담을 하고 있다.

Một ngôi làng truyền thống của một nhóm dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên Việt Nam, chẳng hạn như người Ê-đê.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một ngôi làng truyền thống của một nhóm dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên Việt Nam, chẳng hạn như người Ê-đê.

vi Anh ấy sống trong một buôn nhỏ.

Nhật 村

彼は小さな村に住んでいる。

Anh ethnic village

He lives in a small ethnic village.

Hàn 마을

그는 작은 부온에 살고 있다.

Tương tự
buồn / bươn / buôn bán / buôn chứng khoán …
▸
Dùng
tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn / nhà buôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.