goigoi

bù trì

Động từ
Hành động quan tâm và chăm sóc cho một người hoặc một vật nào đó một cách chu đáo.
Nhật 大切にする
Anh care for
Hàn 돌보다
Phát âm Bắc /ɓṳ˨˩ ʨi̤˨˩/ Trung /ɓu˧˧ tʂi˧˧/ Nam /ɓu˨˩ tʂi˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động quan tâm và chăm sóc cho một người hoặc một vật nào đó một cách chu đáo.

vi Bà ấy luôn bù trì cho các cháu rất chu đáo.

Nhật 大切にする

彼女はいつも孫たちを大切に世話している。

Anh care for

She always cares for her grandchildren in a dedicated manner.

Hàn 돌보다

그녀는 항상 손주들을 정성껏 돌본다.

Cấu tạo
bù / trì
▸
Tương tự
cứu chữa / bù đầu / bù lại / bù …
▸
Dùng
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.