bù trì
발음
북부
/ɓṳ˨˩ ʨi̤˨˩/
중부
/ɓu˧˧ tʂi˧˧/
남부
/ɓu˨˩ tʂi˨˩/
듣기
돌보다 encare for
동사
돌보다
care for
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
돌보다
기본 동작
사람이나 사물을 정성껏 돌보는 것.
vi Bà ấy luôn bù trì cho các cháu rất chu đáo.
ko 그녀는 항상 손주들을 정성껏 돌본다.
구성
bù / trì
▸
구성
bù / trì
유의어
điều trị / trị / chạy chữa / cứu chữa …
▸
유의어
điều trị / trị / chạy chữa / cứu chữa …
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
▸
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …