đền bù
발음
북부
/ɗe̤n˨˩ ɓṳ˨˩/
중부
/ɗen˧˧ ɓu˧˧/
남부
/ɗəːŋ˨˩ ɓu˨˩/
듣기
보상하다 encompensate
동사
보상하다
compensate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
보상하다
돈·보험·세금
손해나 피해를 보상하기 위해 돈이나 서비스를 제공하다.
vi Công ty đã đền bù cho khách hàng một khoản tiền thỏa đáng.
ko 회사는 고객에게 상당한 금액을 보상했다.
구성
đền / bù / đền + bù 의 합성
▸
구성
đền / bù / đền + bù 의 합성
어원đền + bù 의 합성
유의어
đền / bồi thường / bù / bù đắp …
▸
유의어
đền / bồi thường / bù / bù đắp …
쓰임
đền thờ / đền ơn đáp nghĩa / đền đáp / bắt đền …
▸
쓰임
đền thờ / đền ơn đáp nghĩa / đền đáp / bắt đền …