goigoi

bù giá

Động từ
Việc nhà nước hỗ trợ thêm một khoản tiền để giữ cho giá cả hàng hóa thiết yếu ổn định.
Nhật 価格補助金
Anh price subsidy
Hàn 가격 보조
Phát âm Bắc /ɓṳ˨˩ zaː˧˥/ Trung /ɓu˧˧ ja̰ː˩˧/ Nam /ɓu˨˩ jaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc nhà nước hỗ trợ thêm một khoản tiền để giữ cho giá cả hàng hóa thiết yếu ổn định.

vi Chính quyền đang thực hiện chính sách bù giá cho xăng dầu.

Nhật 価格補助金

政府は燃料に対する価格補助政策を実施している。

Anh price subsidy

The government is implementing a price subsidy policy for fuel.

Hàn 가격 보조

정부는 연료에 대한 가격 보조 정책을 실시하고 있다.

Cấu tạo
bù / giá
▸
Tương tự
bù đầu / bù lại / bù / bù trì …
▸
Dùng
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.