goigoi

bén

Phát âm Bắc /ɓɛn˧˥/ Trung /ɓɛ̰ŋ˩˧/ Nam /ɓɛŋ˧˥/
3 senses
Tính từ
bén sharp
Động từ
bén to touch
Động từ
bén to catch fire
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
bén Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có một cạnh hoặc một điểm có khả năng cắt hoặc đâm xuyên mọi thứ dễ dàng.

vi Con dao này rất bén nên bạn phải cẩn thận.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
bén

Tiếp xúc vật lý với một vật gì đó hoặc đặt một vật thể vào một nơi.

vi Đừng để tay bén vào những vật sắc nhọn này.

Nghĩa 3 Động từ
bén

Dùng để mô tả thời điểm khi một thứ gì đó bắt đầu cháy hoặc bắt lửa.

vi Ngọn lửa đã bén vào đống củi khô.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤊰
Ứng viên theo âm tiết
bén 𤊰(𤓩 / 𨰺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.