bén
Chi tiết
3 senses
▸
Tính từ
Có một cạnh hoặc một điểm có khả năng cắt hoặc đâm xuyên mọi thứ dễ dàng.
vi Con dao này rất bén nên bạn phải cẩn thận.
Động từ
Tiếp xúc vật lý với một vật gì đó hoặc đặt một vật thể vào một nơi.
vi Đừng để tay bén vào những vật sắc nhọn này.
Dùng để mô tả thời điểm khi một thứ gì đó bắt đầu cháy hoặc bắt lửa.
vi Ngọn lửa đã bén vào đống củi khô.