goigoi

bén

Tính từ
Có một cạnh hoặc một điểm có khả năng cắt hoặc đâm xuyên mọi thứ dễ dàng.
Tiếng Nhật 鋭い
Tiếng Anh sharp
Tiếng Hàn 날카로운
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓɛn˧˥/ Trung /ɓɛ̰ŋ˩˧/ Nam /ɓɛŋ˧˥/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Có một cạnh hoặc một điểm có khả năng cắt hoặc đâm xuyên mọi thứ dễ dàng. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Tiếng Nhật 鋭い

Con dao này rất bén nên bạn phải cẩn thận.

このナイフはとても鋭いので、注意してください。

Tiếng Anh sharp

Con dao này rất bén nên bạn phải cẩn thận.

This knife is very sharp, so you must be careful.

Tiếng Hàn 날카로운

Con dao này rất bén nên bạn phải cẩn thận.

이 칼은 매우 날카로우니 주의해야 한다.

vi Con dao này rất bén nên bạn phải cẩn thận.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Tiếp xúc vật lý với một vật gì đó hoặc đặt một vật thể vào một nơi.
Tiếng Nhật 触れる

Đừng để tay bén vào những vật sắc nhọn này.

これらの鋭利な物に手を触れないように。

Tiếng Anh to touch

Đừng để tay bén vào những vật sắc nhọn này.

Do not let your hands touch these sharp objects.

Tiếng Hàn 닿다

Đừng để tay bén vào những vật sắc nhọn này.

이 날카로운 물건들에 손을 대지 마시오.

vi Đừng để tay bén vào những vật sắc nhọn này.

Nghĩa 3 Động từ
Dùng để mô tả thời điểm khi một thứ gì đó bắt đầu cháy hoặc bắt lửa.
Tiếng Nhật 火がつく

Ngọn lửa đã bén vào đống củi khô.

炎が乾いた薪の山に燃え移った。

Tiếng Anh to catch fire

Ngọn lửa đã bén vào đống củi khô.

The fire has caught onto the pile of dry wood.

Tiếng Hàn 불이 붙다

Ngọn lửa đã bén vào đống củi khô.

불길이 마른 장작 더미에 붙었다.

vi Ngọn lửa đã bén vào đống củi khô.

Cấu tạo
𤊰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤊰
Ứng viên theo âm tiết
bén 𤊰(𤓩 / 𨰺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bên / bện / bến / bền …
▸
Dùng
bén gót / sắc bén / bén ngót / nhái bén …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.