goigoi

nhái bén

Danh từ
Một loài động vật lưỡng cư nhỏ thường sống trên cây và có khả năng leo trèo rất giỏi.
Nhật アマガエル
Anh tree frog
Hàn 청개구리
Phát âm Bắc /ɲaːj˧˥ ɓɛn˧˥/ Trung /ɲa̰ːj˩˧ ɓɛ̰ŋ˩˧/ Nam /ɲaːj˧˥ ɓɛŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài động vật lưỡng cư nhỏ thường sống trên cây và có khả năng leo trèo rất giỏi. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Con nhái bén đang bám chặt trên lá cây.

Nhật アマガエル

アマガエルが葉にしっかりとしがみついている。

Anh tree frog

The tree frog is clinging tightly to the leaf.

Hàn 청개구리

청개구리가 나뭇잎에 꼭 매달려 있다.

Cấu tạo
nhái / bén / 㖑𤊰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㖑𤊰
Ứng viên theo âm tiết
nhái 㖑(蚧 / 𧋁) bén 𤊰(𤓩 / 𨰺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhái / sắc bén / nhạy bén / bắt bén
▸
Dùng
ếch nhái / người nhái / giày mõm nhái / bén gót …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.