để cho
Chi tiết
3 senses
▸
Một cụm từ được sử dụng để giới thiệu mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động cụ thể.
vi Anh ấy làm việc chăm chỉ để cho gia đình có cuộc sống tốt hơn.
Được sử dụng như một liên từ để thể hiện mục đích hoặc kết quả dự định cho một tình huống.
vi Tôi mở cửa sổ để cho không khí trong lành tràn vào phòng.
Một cụm từ nối được sử dụng để mô tả điều kiện cần thiết cho một kết quả cụ thể xảy ra.
vi Cần có sự chuẩn bị kỹ để cho buổi lễ diễn ra thành công.