goigoi

để cho

in order to enpurpose or benefactive marker in order to for
3 senses 2 Thành tố
Cụm từ
in order to purpose or benefactive marker in order to for
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Cụm từ
để cho Diễn ngôn & logicChủ đề

Một cụm từ được sử dụng để giới thiệu mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động cụ thể.

vi Anh ấy làm việc chăm chỉ để cho gia đình có cuộc sống tốt hơn.

Nghĩa 2 Cụm từ
để cho

Được sử dụng như một liên từ để thể hiện mục đích hoặc kết quả dự định cho một tình huống.

vi Tôi mở cửa sổ để cho không khí trong lành tràn vào phòng.

Nghĩa 3 Cụm từ
để cho

Một cụm từ nối được sử dụng để mô tả điều kiện cần thiết cho một kết quả cụ thể xảy ra.

vi Cần có sự chuẩn bị kỹ để cho buổi lễ diễn ra thành công.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.