để cho
目的 enin order to
3 語義
2 構成語
成句
目的
in order to
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
語義 1
成句
〜するために
接続・論理
特定の目的や理由を導入する接続詞的表現。
vi Anh ấy làm việc chăm chỉ để cho gia đình có cuộc sống tốt hơn.
ja 彼は家族がより良い生活ができるように懸命に働く。
語義 2
成句
〜するように
目的や結果を表す接続詞。
vi Tôi mở cửa sổ để cho không khí trong lành tràn vào phòng.
ja 空気が部屋に入るように窓を開ける。
語義 3
成句
〜のために
特定の結果を得るために必要な条件を説明する句。
vi Cần có sự chuẩn bị kỹ để cho buổi lễ diễn ra thành công.
ja 式を成功させるには十分な準備が必要だ。