goigoi

đặc

Tính từ
Ở trạng thái cứng và ổn định, có cấu trúc bên trong hoàn toàn đặc khít.
Anh solid
Nhật 固体
Hàn 고체
+4 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗa̰ʔk˨˩/ Trung /ɗa̰k˨˨/ Nam /ɗak˨˩˨/
Nghe
5 nghĩa
Nghĩa
5 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Ở trạng thái cứng và ổn định, có cấu trúc bên trong hoàn toàn đặc khít. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Nước chuyển sang trạng thái đặc khi bị đóng băng.

Anh solid

Water turns into a solid state when frozen.

Nhật 固体

水は凍ると固体の状態に変わる。

Hàn 고체

물은 얼면 고체 상태로 변한다.

Nghĩa 2 Tính từ
Có độ sệt cao hoặc chứa nhiều thành phần làm cho chất lỏng khó chảy.

vi Bát cháo này nấu rất đặc.

Anh thick; stiff

This bowl of porridge is cooked very thick.

Nhật 濃厚な

この粥はとても濃厚に調理されている。

Hàn 걸쭉한

이 죽은 아주 걸쭉하게 조리되었다.

Nghĩa 3 Tính từ
Trạng thái chất lỏng đã được làm đặc lại bằng cách loại bỏ bớt nước.

vi Cô ấy thích uống cà phê sữa đặc.

Anh condensed

She likes drinking coffee with condensed milk.

Nhật 濃縮した

彼女はコーヒーに練乳を入れて飲むのが好きだ。

Hàn 농축된

그녀는 커피에 농축된 우유를 넣어 마시는 것을 좋아한다.

Trạng từ

Nghĩa 4 Trạng từ
Hoàn toàn chỉ bao gồm một tính chất nhất định mà không có sự pha trộn.

vi Anh ấy nói tiếng địa phương đặc sệt.

Anh purely

He speaks with a purely local accent.

Nhật 純粋に

彼は純粋な方言で話す。

Hàn 완전히

그는 완벽한 사투리로 말한다.

Nghĩa 5 Trạng từ
Một cách toàn diện, thể hiện mức độ cao nhất của một trạng thái nào đó.

vi Căn phòng tối đặc khi mất điện.

Anh completely

The room was completely dark when the power went out.

Nhật 完全に

停電で部屋は完全に真っ暗だった。

Hàn 완전히

정전으로 방은 완전히 캄캄했다.

Cấu tạo
特
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
特
Ứng viên theo âm tiết
đặc 特
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dác / đạc / đặc điểm / đặc trưng …
▸
Dùng
đặc biệt / dày đặc / đặc thù / đặc tả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.