đặc
Chi tiết
5 senses
▸
Tính từ
Ở trạng thái cứng và ổn định, có cấu trúc bên trong hoàn toàn đặc khít.
vi Nước chuyển sang trạng thái đặc khi bị đóng băng.
Có độ sệt cao hoặc chứa nhiều thành phần làm cho chất lỏng khó chảy.
vi Bát cháo này nấu rất đặc.
Trạng thái chất lỏng đã được làm đặc lại bằng cách loại bỏ bớt nước.
vi Cô ấy thích uống cà phê sữa đặc.
Trạng từ
Hoàn toàn chỉ bao gồm một tính chất nhất định mà không có sự pha trộn.
vi Anh ấy nói tiếng địa phương đặc sệt.
Một cách toàn diện, thể hiện mức độ cao nhất của một trạng thái nào đó.
vi Căn phòng tối đặc khi mất điện.