goigoi

đặc

Phát âm Bắc /ɗa̰ʔk˨˩/ Trung /ɗa̰k˨˨/ Nam /ɗak˨˩˨/
solid enpack representative only
5 senses
Tính từ
solid pack representative only
Chi tiết
5 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
đặc Tính chất & trạng tháiChủ đề

Ở trạng thái cứng và ổn định, có cấu trúc bên trong hoàn toàn đặc khít.

vi Nước chuyển sang trạng thái đặc khi bị đóng băng.

Nghĩa 2 Tính từ
đặc

Có độ sệt cao hoặc chứa nhiều thành phần làm cho chất lỏng khó chảy.

vi Bát cháo này nấu rất đặc.

Nghĩa 3 Tính từ
đặc

Trạng thái chất lỏng đã được làm đặc lại bằng cách loại bỏ bớt nước.

vi Cô ấy thích uống cà phê sữa đặc.

Trạng từ

Nghĩa 4 Trạng từ
đặc

Hoàn toàn chỉ bao gồm một tính chất nhất định mà không có sự pha trộn.

vi Anh ấy nói tiếng địa phương đặc sệt.

Nghĩa 5 Trạng từ
đặc

Một cách toàn diện, thể hiện mức độ cao nhất của một trạng thái nào đó.

vi Căn phòng tối đặc khi mất điện.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
đặc
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.