goigoi

đắng nghét

Tính từ
Có vị đắng ở mức độ rất cao và khó chịu.
Nhật 極めて苦い
Anh extremely bitter
Hàn 매우 쓴
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có vị đắng ở mức độ rất cao và khó chịu. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Loại thuốc này có vị đắng nghét và rất khó uống.

Nhật 極めて苦い

この薬は極めて苦く、飲み込みにくい。

Anh extremely bitter

This medicine has an extremely bitter taste and is very hard to take.

Hàn 매우 쓴

이 약은 매우 써서 먹기가 힘들다.

Cấu tạo
đắng
▸
Tương tự
đắng / đắng cay / đắng lòng / ngót nghét
▸
Dùng
cay đắng / mướp đắng / ngải đắng / kẹo đắng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.