đắng nghét
音声
極めて苦い enextremely bitter
形容詞
極めて苦い
extremely bitter
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
極めて苦い
性質・状態
非常に苦く、不快な味。
vi Loại thuốc này có vị đắng nghét và rất khó uống.
ja この薬は極めて苦く、飲み込みにくい。
構成
đắng
▸
構成
đắng
類語
đắng / đắng cay / đắng lòng / ngót nghét
▸
類語
đắng / đắng cay / đắng lòng / ngót nghét
用法
cay đắng / mướp đắng / ngải đắng / kẹo đắng
▸
用法
cay đắng / mướp đắng / ngải đắng / kẹo đắng