goigoi

đắng nghét

Nghe
Tính từ
đắng nghét extremely bitter
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
đắng nghét Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có vị đắng ở mức độ rất cao và khó chịu.

vi Loại thuốc này có vị đắng nghét và rất khó uống.

Cấu tạo
đắng
Tương tự
đắng / đắng cay / đắng lòng / ngót nghét
Dùng
cay đắng / mướp đắng / ngải đắng / kẹo đắng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.