goigoi

đấu

Động từ
Đấu là hành động tham gia vào một cuộc chiến, cuộc tranh tài hoặc cuộc đối đầu trực tiếp để giành chiến thắng trước đối thủ.
Nhật 戦う
Anh to battle or fight
Hàn 싸우다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗəw˧˥/ Trung /ɗə̰w˩˧/ Nam /ɗəw˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Đấu là hành động tham gia vào một cuộc chiến, cuộc tranh tài hoặc cuộc đối đầu trực tiếp để giành chiến thắng trước đối thủ.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Đấu là hành động tham gia vào một cuộc chiến, cuộc tranh tài hoặc cuộc đối đầu trực tiếp để giành chiến thắng trước đối thủ. Hành động cơ bảnChủ đề Đồ ở nhàThẻ

vi Hai võ sĩ đang đấu với nhau rất quyết liệt.

Nhật 戦う

二人の選手が非常に激しく戦っている。

Anh to battle or fight

Two fighters are battling each other very fiercely.

Hàn 싸우다

두 선수가 매우 치열하게 대결하고 있다.

Đấu là một loại dụng cụ dùng để múc chất lỏng hoặc các hạt nhỏ, thường có tay cầm và phần chứa hình lòng sâu.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Đấu là một loại dụng cụ dùng để múc chất lỏng hoặc các hạt nhỏ, thường có tay cầm và phần chứa hình lòng sâu.

vi Người bán hàng dùng cái đấu gỗ để múc gạo.

Nhật ひしゃく

店員は米をすくうために木製のひしゃくを使った。

Anh dipper or ladle

The seller used a wooden scoop to ladle the rice.

Hàn 국자

점원은 쌀을 뜨기 위해 나무 국자를 사용했다.

Tương tự
dấu / đau / đâu / dậu …
▸
Dùng
chiến đấu / trận đấu / thi đấu / đấu tranh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.