goigoi

đấu giá

Động từ
Việc bán một món hàng cho người trả giá cao nhất một cách công khai.
Nhật 競売
Anh auction
Hàn 경매
Phát âm Bắc /ɗəw˧˥ zaː˧˥/ Trung /ɗə̰w˩˧ ja̰ː˩˧/ Nam /ɗəw˧˥ jaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc bán một món hàng cho người trả giá cao nhất một cách công khai. Tiền, bảo hiểm & thuếChủ đề

vi Họ sẽ đấu giá bức tranh quý này.

Nhật 競売

彼らはこの貴重な絵画を競売にかけるつもりだ。

Anh auction

They will auction this valuable painting.

Hàn 경매

그들은 이 귀중한 그림을 경매에 부칠 것이다.

Cấu tạo
đấu / giá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 鬬價 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 鬬價

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
鬬價
Ứng viên theo âm tiết
đấu 鬥 giá 價
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dâu gia / đấu giá
▸
Dùng
bán đấu giá / chiến đấu / trận đấu / thi đấu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.