vương víu
발음
북부
/vɨəŋ˧˧ viw˧˥/
중부
/jɨəŋ˧˥ jḭw˩˧/
남부
/jɨəŋ˧˧ jiw˧˥/
얽히다 enget entangled
동사
얽히다
get entangled
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
얽히다
기본 동작
물건에 걸려 꼼짝 못 하게 됨.
vi Chân anh ấy bị vương víu vào đống dây thừng.
ko 그의 발이 로프 더미에 얽혔다.
구성
vương / víu
▸
구성
vương / víu
유의어
vướng víu / bám víu / vá víu / bấu víu
▸
유의어
vướng víu / bám víu / vá víu / bấu víu
쓰임
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện
▸
쓰임
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện