víu
듣기
매달리다 ento cling
동사
매달리다
to cling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
매달리다 기본 동작
균형을 잡거나 지지를 얻기 위해 꽉 붙잡다.
vi Đứa bé víu chặt lấy tay mẹ khi đi qua đường.
ko 아이는 길을 건널 때 어머니의 손을 꽉 잡고 매달렸다.
유의어
매달리다
▸
유의어
매달리다
쓰임
vương víu / bám víu / vướng víu / vá víu …
▸
쓰임
vương víu / bám víu / vướng víu / vá víu …