goigoi

víu

Động từ
Bám chặt lấy một vật nào đó để giữ thăng bằng hoặc tìm sự hỗ trợ.
Nhật しがみつく
Anh to cling
Hàn 매달리다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bám chặt lấy một vật nào đó để giữ thăng bằng hoặc tìm sự hỗ trợ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đứa bé víu chặt lấy tay mẹ khi đi qua đường.

Nhật しがみつく

子供は道を渡るとき、母親の手にしっかりしがみついた。

Anh to cling

The child clung tightly to his mother's hand while crossing the street.

Hàn 매달리다

아이는 길을 건널 때 어머니의 손을 꽉 잡고 매달렸다.

Tương tự
víu
▸
Dùng
vương víu / bám víu / vướng víu / vá víu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.