vướng víu
발음
북부
/vɨəŋ˧˥ viw˧˥/
중부
/jɨə̰ŋ˩˧ jḭw˩˧/
남부
/jɨəŋ˧˥ jiw˧˥/
방해하다 enobstructive
동사
방해하다
obstructive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
방해하다
기본 동작
이동이나 행동을 방해하여 어려움을 초래함.
vi Những đồ vật cũ này làm vướng víu lối đi.
ko 이 낡은 물건들이 통로를 방해하고 있다.
구성
vướng / víu
▸
구성
vướng / víu
유의어
vương víu / vướng mắc / vướng / vướng vít …
▸
유의어
vương víu / vướng mắc / vướng / vướng vít …
쓰임
lướng vướng
▸
쓰임
lướng vướng