vương miện
듣기
왕관 enroyal crown
명사
왕관
royal crown
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
왕관
정치·제도
국왕이나 여왕이 쓰는 금과 보석으로 된 머리 장식.
vi Chiếc vương miện lấp lánh với những viên kim cương.
ko 왕관이 다이아몬드로 빛나고 있다.
뜻 2
명사
왕관
대회 우승자에게 수여되는 장식용 머리 장식.
vi Cô ấy đã giành được vương miện hoa hậu.
ko 그녀는 미인 대회에서 왕관을 차지했다.
구성
vương / miện
▸
구성
vương / miện
유의어
mũ miện
▸
유의어
mũ miện
쓰임
vương quốc / quốc vương / vương tử / triệu vương …
▸
쓰임
vương quốc / quốc vương / vương tử / triệu vương …