trong ngoài
발음
북부
/ʨawŋ˧˧ ŋwa̤ːj˨˩/
중부
/tʂawŋ˧˥ ŋwaːj˧˧/
남부
/tʂawŋ˧˧ ŋwaːj˨˩/
안팎 eninterior and exterior
unknown
안팎
interior and exterior
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
안팎
내부와 외부 양쪽을 포함하는 것.
vi Ngôi nhà này được trang trí đẹp đẽ cả trong ngoài.
ko 그 집은 안팎으로 아름답게 꾸며져 있다.