trong lúc
듣기
~하는 동안 enwhile
접속사
~하는 동안
while
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
접속사
~하는 동안
담화·논리
어떤 동작이 다른 동작과 동시에 일어남을 나타내는 접속사.
vi Anh ấy đọc báo trong lúc chờ chuyến xe buýt đến.
ko 그는 버스를 기다리는 동안 신문을 읽는다.
구성
trong / lúc / 沖𣅶
▸
구성
trong / lúc / 沖𣅶
한자
음절 대응 추정
대표 후보
沖𣅶
음절별 후보
trong
沖(𤁘 / 𤄯 / 𥪝 / 𥪞)
lúc
𣅶
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trọng lực / trong / trong khi / trong vòng …
▸
유의어
trọng lực / trong / trong khi / trong vòng …
쓰임
bên trong / trong sáng / trong lành / trong trẻo …
▸
쓰임
bên trong / trong sáng / trong lành / trong trẻo …