trần chánh kỷ
발음
북부
/ʨə̤n˨˩ ʨajŋ˧˥ kḭ˧˩˧/
중부
/tʂəŋ˧˧ ʨa̰n˩˧ ki˧˩˨/
남부
/tʂəŋ˨˩ ʨan˧˥ ki˨˩˦/
쩐짜인끼 enproper name
고유명사
쩐짜인끼
proper name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
쩐짜인끼
역사적 인물명.
vi Tên "trần chánh kỷ" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "쩐짜인끼"이라는 이름이 나타난다.
구성
trần / chánh / kỷ
▸
구성
trần / chánh / kỷ
쓰임
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …
▸
쓰임
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …