chánh đảng
발음
북부
/ʨajŋ˧˥ ɗa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ʨa̰n˩˧ ɗaːŋ˧˩˨/
남부
/ʨan˧˥ ɗaːŋ˨˩˦/
듣기
정당 enpolitical party
명사
정당
political party
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정당
담화·논리
정당을 뜻하는 말의 이표기 혹은 변이형.
vi Mỗi chánh đảng đều có những mục tiêu chính trị riêng.
ko 각 정당은 독자적인 정치적 목표를 가지고 있다.
구성
chánh / đảng
▸
구성
chánh / đảng
유의어
đảng
▸
유의어
đảng
쓰임
địa chánh / bình chánh / chánh trương / chánh thức …
▸
쓰임
địa chánh / bình chánh / chánh trương / chánh thức …