đảng viên
듣기
당원 enparty member
명사
당원
party member
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
당원 (party member)
뜻 1
명사
당원
정치·제도
특정 정당에 속한 사람.
vi Anh ấy là một đảng viên gương mẫu trong chi bộ.
ko 그는 지부의 모범적인 당원입니다.
당원 (party member)
뜻 1
명사
당원
정치 조직의 구성원인 사람.
vi Tất cả đảng viên đều tham gia vào cuộc họp này.
ko 모든 당원이 이 회의에 참석했습니다.
구성
đảng / viên
▸
구성
đảng / viên
쓰임
băng đảng / chính đảng / đảng phái / chánh đảng …
▸
쓰임
băng đảng / chính đảng / đảng phái / chánh đảng …