thế kỷ
듣기
세기 encentury
명사
세기
century
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
세기
시간·달력
Time & calendar
A time span of one hundred years.
구성
thế / kỷ
▸
구성
thế / kỷ
쓰임
thế nào / thế giới / như thế / vì thế …
▸
쓰임
thế nào / thế giới / như thế / vì thế …