trăm
발음
북부
/ʨam˧˧/
중부
/tʂam˧˥/
남부
/tʂam˧˧/
듣기
100(백) enhundred
수사
100(백)
hundred
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
100(백) (hundred)
뜻 1
수사
100(백)
수·양·단위
Numbers & units
십에 십을 곱한 수, 곧 백.
vi Có khoảng một trăm người tham gia sự kiện này.
ko 이 행사에는 약 백 명이 참여하고 있다.
10만 동 (one hundred thousand dong)
뜻 1
명사
10만 동
베트남 돈 십만 동을 가리키는 줄임말.
vi Chiếc áo này giá chỉ có một trăm.
ko 이 셔츠는 겨우 십만 동이다.
유의어
trẩm / trâm / trằm / trảm …
▸
유의어
trẩm / trâm / trằm / trảm …
쓰임
làm dâu trăm họ / trăm phần trăm / phần trăm / một trăm …
▸
쓰임
làm dâu trăm họ / trăm phần trăm / phần trăm / một trăm …