tiện nữ
발음
북부
/tiə̰ʔn˨˩ nɨʔɨ˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˨˨ nɨ˧˩˨/
남부
/tiəŋ˨˩˨ nɨ˨˩˦/
듣기
제 딸 enmy humble daughter
명사
제 딸
my humble daughter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제 딸
담화·논리
격식 있는 자리에서 자신의 딸을 낮추어 부르는 말.
vi Tiện nữ nhà tôi còn nhỏ dại, mong mọi người chỉ bảo thêm.
ko 제 딸은 아직 어려서, 가르침을 부탁드립니다.
구성
tiện / nữ
▸
구성
tiện / nữ
유의어
tiên nữ / tiện lân / tiện / tiện nhân …
▸
유의어
tiên nữ / tiện lân / tiện / tiện nhân …
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / đê tiện …
▸
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / đê tiện …