đôi nam nữ
발음
북부
/ɗoj˧˧ naːm˧˧ nɨʔɨ˧˥/
중부
/ɗoj˧˥ naːm˧˥ nɨ˧˩˨/
남부
/ɗoj˧˧ naːm˧˧ nɨ˨˩˦/
듣기
커플 encouple
명사
커플
couple
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
커플
담화·논리
남녀로 이루어진 한 쌍.
vi Đôi nam nữ đang đi dạo trong công viên.
ko 커플이 공원을 산책하고 있다.
구성
đôi / nam nữ
▸
구성
đôi / nam nữ
유의어
uyên ương / cặp đôi / tiên đồng ngọc nữ / lứa đôi …
▸
유의어
uyên ương / cặp đôi / tiên đồng ngọc nữ / lứa đôi …
쓰임
đôi khi / đôi lúc / bẻ đôi / một đôi …
▸
쓰임
đôi khi / đôi lúc / bẻ đôi / một đôi …