thuyên tắc ối
듣기
양수색전증 enfluid embolism
명사
양수색전증
fluid embolism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
양수색전증
담화·논리
양수가 모체의 순환계로 유입되는 심각한 의료 응급 상황.
vi Thuyên tắc ối là một tình trạng y tế khẩn cấp cần được xử lý ngay lập tức.
ko 양수색전증은 즉각적인 치료가 필요한 응급 상황이다.
구성
thuyên tắc / ối / thuyên tắc + ối 의 합성
▸
구성
thuyên tắc / ối / thuyên tắc + ối 의 합성
어원thuyên tắc + ối 의 합성
유의어
thuyên chuyển / thuyên tắc / thuyên tắc phổi / thuyên giảm …
▸
유의어
thuyên chuyển / thuyên tắc / thuyên tắc phổi / thuyên giảm …
쓰임
ối trời ơi / ối chao ôi / ối dào / ối chà
▸
쓰임
ối trời ơi / ối chao ôi / ối dào / ối chà