nước ối
듣기
양수 enamniotic fluid
명사
양수
amniotic fluid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
양수
담화·논리
태아 발육 시 보호와 영양을 제공하며, 자궁 내에서 태아를 감싸는 투명한 액체.
vi Bác sĩ kiểm tra tình trạng nước ối của sản phụ.
ko 의사가 임산부의 양수 상태를 검사했다.
구성
nước / ối / nước + ối 의 합성
▸
구성
nước / ối / nước + ối 의 합성
어원nước + ối 의 합성
유의어
thuyên tắc ối / vàng ối / í ối
▸
유의어
thuyên tắc ối / vàng ối / í ối
쓰임
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
쓰임
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …