thuyên chuyển
발음
북부
/tʰwiən˧˧ ʨwiə̰n˧˩˧/
중부
/tʰwiəŋ˧˥ ʨwiəŋ˧˩˨/
남부
/tʰwiəŋ˧˧ ʨwiəŋ˨˩˦/
듣기
전근시키다 ento transfer
동사
전근시키다
to transfer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전근시키다
직업·직장
같은 조직 안에서 직무나 근무지를 옮기다.
vi Cô ấy vừa được thuyên chuyển sang chi nhánh mới ở miền Nam.
ko 그녀는 방금 남부의 새 지점으로 전근했다.
구성
thuyên / chuyển / 한월어. 한자는 銓轉 …
▸
구성
thuyên / chuyển / 한월어. 한자는 銓轉 …
어원한월어. 한자는 銓轉
한자
출처 대조 완료
대표 후보
銓轉
음절별 후보
thuyên
痊
chuyển
轉
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
di lí / điều chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc …
▸
유의어
di lí / điều chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc …
쓰임
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên …
▸
쓰임
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên …