thuyên
발음
북부
/tʰwiən˧˧/
중부
/tʰwiəŋ˧˥/
남부
/tʰwiəŋ˧˧/
듣기
완화되다 enabate
동사
완화되다
abate
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
완화되다
기본 동작
To lessen or ease the severity of a condition, especially a symptom.
구성
痊
▸
구성
痊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
痊
음절별 후보
thuyên
痊
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thuyền / thuyên chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc …
▸
유의어
thuyền / thuyên chuyển / thuyên tắc ối / thuyên tắc …
쓰임
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên
▸
쓰임
luyên thuyên / trần thuyên / huyên thuyên / thăng thuyên